quay ráo

quay ráo

Sau giai đoạn kết tinh, đường được đem đi quay ráo.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Quay ly tâm để làm ráo nước: "quay ráo" chỉ hành động sử dụng máy quay ly tâm (turbine) để tách nước hoặc chất lỏng ra khỏi một vật, thường dùng trong kỹ thuật chế biến, như làm khô tinh thể đường.
    • Làm khô bằng cách quay: Trong ngữ cảnh kỹ thuật, "quay ráo" mô tả quá trình quay nhanh để loại bỏ độ ẩm, giúp sản phẩm trở nên khô ráo.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà máy đường thường quay ráo tinh thể đường để thu được sản phẩm khô. (Nhà máy đường sử dụng phương pháp quay ly tâm để tách nước khỏi tinh thể đường.)
    • Sau khi rửa, người ta quay ráo rau củ để loại bỏ nước thừa. (Sau khi rửa, rau củ được quay ly tâm để làm khô.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quay ráo trong sản xuất": chỉ quy trình kỹ thuật trong công nghiệp thực phẩm hoặc hóa chất.

    • Quay ráo bước quan trọng trong quy trình tinh chế đường. (Quá trình quay ly tâm bước then chốt để loại bỏ nước trong sản xuất đường.)
  • "quay ráo bằng máy": sử dụng thiết bị chuyên dụng để thực hiện.

    • Máy quay ráo giúp tiết kiệm thời gian tăng hiệu suất. (Thiết bị quay ly tâm giúp quy trình nhanh hơn hiệu quả hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ráo (tính từ): khô, không còn nước hoặc chất lỏng.

    • Cát ráo sau khi phơi nắng. (Cát trở nên khô sau khi phơi dưới ánh nắng.)
  • Quay (động từ): xoay tròn, làm chuyển động vòng quanh.

    • Quay bánh xe để kiểm tra. (Xoay bánh xe để xem hoạt động tốt không.)
  • Quay ly tâm (động từ): quay với tốc độ cao để tách chất lỏngđồng nghĩa kỹ thuật với "quay ráo".

    • Phòng thí nghiệm quay ly tâm mẫu máu để tách huyết tương. (Phòng thí nghiệm sử dụng máy quay ly tâm để tách huyết tương khỏi mẫu máu.)
Từ đồng nghĩa
  • Vắt khô: loại bỏ nước bằng cách vắt hoặc ép.

    • Vắt khô khăn trước khi phơi. (Loại bỏ nước khỏi khăn bằng cách vắt.)
  • Làm khô: làm cho không còn ẩm ướt.

    • Phơi nắng để làm khô quần áo. (Dùng ánh nắng để làm quần áo khô.)
Thành ngữ liên quan
  • Ráo nước: hoàn toàn khô, không còn giọt nước nào.
    • Sau cơn mưa, sân ráo nước chỉ sau vài giờ. (Sân trở nên khô ráo hoàn toàn sau cơn mưa.)